Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贬谪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬谪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬谪 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnzhé]
biếm trích; bị giáng chức; bị phái đến những nơi xa kinh thành。封建时代指官吏降职、被派到远离京城的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谪

trích:chỉ trích
贬谪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬谪 Tìm thêm nội dung cho: 贬谪