Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贴切 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiēqiè] chuẩn xác; xác đáng; chắc chắn; thích hợp; thoả đáng。(措辞)恰当;确切。
比喻要用得贴切,用得通俗。
ví dụ cần phải thích hợp, dễ hiểu.
比喻要用得贴切,用得通俗。
ví dụ cần phải thích hợp, dễ hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 贴切 Tìm thêm nội dung cho: 贴切
