Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 资本 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīběn] 1. tư bản; vốn。用来生产或经营以求牟利的生产资料或货币。
2. tư sản 。比喻牟取利益的凭借。
政治资本
tư sản chính trị
2. tư sản 。比喻牟取利益的凭借。
政治资本
tư sản chính trị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 资本 Tìm thêm nội dung cho: 资本
