Từ: 资财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资财:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资财 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīcái] của cải; tiền bạc; tiền nong và vật tư。资金和物资;财物。
清点资财
kiểm kê tài sản; kiểm kê vốn và vật tư.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính
资财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资财 Tìm thêm nội dung cho: 资财