Chữ 𠾏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠾏:

𠾏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾏

𠾏

Chiết tự chữ 𠾏

[]

U+020F8F, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: she1;
Việt bính: ce1;

𠾏

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾏


Chữ gần giống với 𠾏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾏

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾏 Tự hình chữ 𠾏 Tự hình chữ 𠾏 Tự hình chữ 𠾏

𠾏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾏 Tìm thêm nội dung cho: 𠾏