Từ: 赌桌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赌桌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赌桌 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔzhuō] bàn đánh bạc。专为赌博设计的桌子,常有放筹码的槽和划的图钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌

đổ:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌

trác:trác (cái bàn)
赌桌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赌桌 Tìm thêm nội dung cho: 赌桌