Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赏赉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏赉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏赉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnglài] tặng thưởng; ban thưởng。赏赐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赉

lại:tưởng lại (ban tặng)
赏赉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏赉 Tìm thêm nội dung cho: 赏赉