Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赤条条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤条条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤条条 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìtiāotiāo] trần truồng; trần như nhộng; loã lồ; khoả thân。又chìtiáotiáo。形容光着身体,一丝不挂,毫无遮掩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
赤条条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤条条 Tìm thêm nội dung cho: 赤条条