Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤箭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìjiàn] 植
xích tiễn。植物名。兰科赤箭属,多年生草本。茎高直如箭杆,呈红棕色,故称为"赤箭"。其茎顶生总状花序,呈披针形。块茎呈纺锤状,肉质肥厚,干燥后可入药。亦称为"天麻"、"离母"。
xích tiễn。植物名。兰科赤箭属,多年生草本。茎高直如箭杆,呈红棕色,故称为"赤箭"。其茎顶生总状花序,呈披针形。块茎呈纺锤状,肉质肥厚,干燥后可入药。亦称为"天麻"、"离母"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |

Tìm hình ảnh cho: 赤箭 Tìm thêm nội dung cho: 赤箭
