Cao su chống va đập cửa

Từ: 走穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuxué] chạy sô; làm ăn riêng; xé lẻ (diễn viên vì muốn kiếm thêm thu nhập mà ra ngoài biểu diễn một mình.)。指演员为了捞外快而私自外出演出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
走穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走穴 Tìm thêm nội dung cho: 走穴