Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衷情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngqíng] nỗi lòng; tâm tình; tâm sự。内心的情感。
久别重逢,互诉衷情。
lâu ngày không gặp, dốc hết bầu tâm sự.
久别重逢,互诉衷情。
lâu ngày không gặp, dốc hết bầu tâm sự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衷
| trung | 衷: | trung khuất (cảm nghĩ sâu trong lòng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 衷情 Tìm thêm nội dung cho: 衷情
