Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走资派 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuzīpāi] tẩu tư phái (phái chủ trương đi theo con đường tư bản chủ nghĩa)。"党内走资本主义道路的当权派"的简称。1961年1月于《农村社会主义教育运动中目前提出的一些问题》(即二十三条)中首先提出这一说法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |

Tìm hình ảnh cho: 走资派 Tìm thêm nội dung cho: 走资派
