Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起根 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐgēn] xưa nay; từ trước tới nay。(起根儿)从来;一向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 起根 Tìm thêm nội dung cho: 起根
