Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 足赤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zúchì] vàng mười; vàng đủ tuổi; vàng nguyên chất; vàng y。足金。
金无足赤,人无完人。
vàng không hẳn đủ tuổi, người cũng không thể vẹn toàn.
金无足赤,人无完人。
vàng không hẳn đủ tuổi, người cũng không thể vẹn toàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |

Tìm hình ảnh cho: 足赤 Tìm thêm nội dung cho: 足赤
