Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跃然 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèrán] sôi nổi; tưng bừng; bừng bừng。形容活跃地呈现。
义愤之情跃然纸上。
nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
义愤之情跃然纸上。
nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃
| dược | 跃: | dược thược mã bối (nhảy lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 跃然 Tìm thêm nội dung cho: 跃然
