Từ: 跗蹠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跗蹠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跗蹠 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūzhí] cẳng chân (chim)。鸟类的腿以下到趾之间的部分,通常没有羽毛,表皮角质鳞状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跗

phụ:phụ (mu bàn chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹠

chích:chích (gan bàn chân)
跗蹠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跗蹠 Tìm thêm nội dung cho: 跗蹠