Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟人 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnrén] 口
1. lấy chồng; gả chồng。指妇女嫁人。
方
2. làm đầy tớ; làm nô bộc。给人当仆人。
3. người đi theo; người theo hầu (thời xưa)。旧指随从的人。
1. lấy chồng; gả chồng。指妇女嫁人。
方
2. làm đầy tớ; làm nô bộc。给人当仆人。
3. người đi theo; người theo hầu (thời xưa)。旧指随从的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 跟人 Tìm thêm nội dung cho: 跟人
