Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感光纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnguāngzhǐ] giấy cảm quang。表面涂有感光药膜的纸,如放大纸、印相纸、晒图纸等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 感光纸 Tìm thêm nội dung cho: 感光纸
