Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 践约 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànyuē] thực hiện; thực hành; làm theo (lời giao ước)。履行约定的事情(多指约会)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 践
| tiễn | 践: | tiễn đạp (dẫm đạp), tiễn ước (lời hứa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 践约 Tìm thêm nội dung cho: 践约
