Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踏步 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàbù] 1. giẫm chận tại chỗ。身体站直,两脚交替抬起又着地而不迈步前进,是体操和军操的一种动作。
踏步不前
giậm chân tại chỗ
2. bậc thềm; thềm。台阶。
踏步不前
giậm chân tại chỗ
2. bậc thềm; thềm。台阶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏
| đạp | 踏: | đầu đội trời chân đạp đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 踏步 Tìm thêm nội dung cho: 踏步
