Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹄子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tí·zi] 1. chân; móng (thú)。蹄。
2. chân giò lợn。肘子1.。
3. đồ đĩ (tiếng chửi con gái thời xưa.)。旧时骂女子的话。
2. chân giò lợn。肘子1.。
3. đồ đĩ (tiếng chửi con gái thời xưa.)。旧时骂女子的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹄
| đế | 蹄: | đế đèn, đế giày |
| đề | 蹄: | mã đề (cái móng ngựa hay loại cỏ có lá giống móng ngựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 蹄子 Tìm thêm nội dung cho: 蹄子
