Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹉跌 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuōdiē] 书
sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm)。失足跌倒,比喻失误。
sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm)。失足跌倒,比喻失误。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹉
| sa | 蹉: | sa ngã, sa cơ |
| tha | 蹉: | bê tha |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |

Tìm hình ảnh cho: 蹉跌 Tìm thêm nội dung cho: 蹉跌
