Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难免 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánmiǎn] khó tránh; miễn cưỡng (vì cảm thấy việc khó xử)。不容易避免。
没有经验,就难免要犯错误。
không có kinh nghiệm thì khó tránh sai lầm.
搞新工作, 困难是难免的。
làm công việc mới, thì khó khăn là điều khó tránh.
没有经验,就难免要犯错误。
không có kinh nghiệm thì khó tránh sai lầm.
搞新工作, 困难是难免的。
làm công việc mới, thì khó khăn là điều khó tránh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 难免 Tìm thêm nội dung cho: 难免
