Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蹉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹉, chiết tự chữ SA, THA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹉:
蹉
Pinyin: cuo1, chuai4;
Việt bính: co1
1. [蹉跎] tha đà;
蹉 tha, sa
Nghĩa Trung Việt của từ 蹉
(Động) Lỡ thời, lần lữa.◎Như: tha đà 蹉跎 lần lữa.
◇Nguyễn Du 阮攸: Tha đà lão tự kinh 蹉跎老自驚 (Quế Lâm công quán 桂林公館) Lần lữa thấy cảnh già giật mình kinh sợ.
(Động) Đi qua, vượt qua.
◇Hứa Hồn 許渾: Hành tận thanh khê nhật dĩ tha, Vân dong san ảnh thủy tha nga 行盡青溪日已蹉, 雲容山影水嵯峨 (Tương độ cố thành hồ 將度故城湖) Đến tận khe xanh ngày đã qua, Dáng mây bóng núi nước cao xa.
(Động) Sai lầm.
◇Dương Hùng 揚雄: Nhật nguyệt sảng tha 日月爽蹉 (Tịnh châu châm 并州箴) Ngày tháng lầm lỡ.
(Động) Vấp ngã.
◎Như: tha điệt 蹉跌 vấp ngã.
§ Ghi chú: Ta quen đọc là sa.
tha, như "bê tha" (vhn)
sa, như "sa ngã, sa cơ" (btcn)
Nghĩa của 蹉 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹉
| sa | 蹉: | sa ngã, sa cơ |
| tha | 蹉: | bê tha |

Tìm hình ảnh cho: 蹉 Tìm thêm nội dung cho: 蹉
