Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹓弯儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[liùwānr] thả bộ; đi dạo; đi dạo; đi bách bộ。散步。
你到哪去蹓弯儿啦?
bạn đi dạo ở đâu?
你到哪去蹓弯儿啦?
bạn đi dạo ở đâu?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹓
| lưu | 蹓: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯
| loan | 弯: | loan (cong queo): loan lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 蹓弯儿 Tìm thêm nội dung cho: 蹓弯儿
