Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 身上 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēn·shang] 1. trên người; trên mình。身体上。
身上穿一件灰色制服。
trên người mặc bộ áo đồng phục màu trắng.
你身上不舒服,早点去休息吧!
anh thấy trong người không thoải mái thì nên nghỉ ngơi sớm đi!
希望寄托在青年人身上。
hy vọng gởi gắm ở giới trẻ.
2. bên mình; trong người (mang theo)。随身(携带)。
身上没带笔。
trong người không mang theo bút.
身上穿一件灰色制服。
trên người mặc bộ áo đồng phục màu trắng.
你身上不舒服,早点去休息吧!
anh thấy trong người không thoải mái thì nên nghỉ ngơi sớm đi!
希望寄托在青年人身上。
hy vọng gởi gắm ở giới trẻ.
2. bên mình; trong người (mang theo)。随身(携带)。
身上没带笔。
trong người không mang theo bút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 身上 Tìm thêm nội dung cho: 身上
