Từ: 转院 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转院:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 转 • 院

Nghĩa của 转院 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnyuàn] chuyển viện; đổi bệnh viện。病人从一个医院转到另一个医院治疗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển转:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 院

viện院:viện sách, thư viện
vẹn院:trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn
vện院:vằn vện
转院 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转院 Tìm thêm nội dung cho: 转院