Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūqín] 1. đi làm (đúng thời gian quy định)。按规定的时间到工作场所工作。
出勤率。
tỉ lệ đi làm.
2. đi công tác; đi công vụ。外出办理公务。
出勤率。
tỉ lệ đi làm.
2. đi công tác; đi công vụ。外出办理公务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 出勤 Tìm thêm nội dung cho: 出勤
