Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 辉煌 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīhuáng] huy hoàng; xán lạn; rực rỡ。光辉灿烂。
灯火辉煌
ánh đèn rực rỡ
金碧辉煌
trang hoàng rực rỡ
战果辉煌
thành qủa chiến đấu huy hoàng
辉煌的成绩
thành tích huy hoàng
灯火辉煌
ánh đèn rực rỡ
金碧辉煌
trang hoàng rực rỡ
战果辉煌
thành qủa chiến đấu huy hoàng
辉煌的成绩
thành tích huy hoàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辉
| huy | 辉: | huy hoàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煌
| hoàng | 煌: | minh tinh hoàng hoàng (ngôi sao nhấp nhánh) |

Tìm hình ảnh cho: 辉煌 Tìm thêm nội dung cho: 辉煌
