Cao su chống va đập cửa

Từ: 辉煌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辉煌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辉煌 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīhuáng] huy hoàng; xán lạn; rực rỡ。光辉灿烂。
灯火辉煌
ánh đèn rực rỡ
金碧辉煌
trang hoàng rực rỡ
战果辉煌
thành qủa chiến đấu huy hoàng
辉煌的成绩
thành tích huy hoàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辉

huy:huy hoàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煌

hoàng:minh tinh hoàng hoàng (ngôi sao nhấp nhánh)
辉煌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辉煌 Tìm thêm nội dung cho: 辉煌