Chữ 𡑲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡑲, chiết tự chữ GỐM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡑲:

𡑲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡑲

𡑲

Chiết tự chữ 𡑲

[]

U+021472, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡑲

Nghĩa Trung Việt của từ 𡑲


gốm, như "đồ gốm; thợ gốm" (vhn)

Chữ gần giống với 𡑲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 𡑲

Tự hình:

Tự hình chữ 𡑲 Tự hình chữ 𡑲 Tự hình chữ 𡑲 Tự hình chữ 𡑲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡑲

gốm𡑲:đồ gốm; thợ gốm
𡑲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡑲 Tìm thêm nội dung cho: 𡑲