Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 输送 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūsòng] chuyển vận; chuyển lau。从一处运到另一处;运送。
输送带。
băng tải.
植物的根吸收了肥料,就输送到枝叶上去。
rễ cây hấp thụ lấy phân rồi chuyển vận lên lá.
输送带。
băng tải.
植物的根吸收了肥料,就输送到枝叶上去。
rễ cây hấp thụ lấy phân rồi chuyển vận lên lá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 送
| tống | 送: | tống biệt, tống tiễn |

Tìm hình ảnh cho: 输送 Tìm thêm nội dung cho: 输送
