Từ: 安坐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安坐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

an tọa
Ngồi yên ổn, không phải mệt thần phí sức.
◇Trang Tử 子:
Đại vương an tọa định khí, kiếm sự dĩ tất tấu hĩ
氣, 矣 (Thuyết kiếm ) Xin Đại vương ngồi yên cho định khí, chuyện kiếm thuật thế là đã tâu xong hết rồi.Một tư thế "quỳ ngồi" thời xưa.
◇Uẩn Kính 敬:
Cổ giả nguy tọa nhậm tất, an tọa nhậm túc, di tọa nhậm đồn
膝, 足, 臀 (Khốn thuyết ) Người thời cổ "nguy tọa" dùng đầu gối (mình giữ thẳng), "an tọa" dùng bàn chân, "di tọa" dùng mông.

Nghĩa của 安坐 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānzuò] an tọa。安稳的静坐,不必费神劳力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm
安坐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安坐 Tìm thêm nội dung cho: 安坐