Từ: 辩诬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩诬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辩诬 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànwū]
giải thích (biện giải cho lời chỉ trích sai lầm)。对错误的指责进行辩解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诬

vu:vu cáo, nói vu vơ
辩诬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩诬 Tìm thêm nội dung cho: 辩诬