Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过日子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòrì·zi] sống; sinh hoạt。生活;过活。
小两口儿和和气气地过日子。
hai vợ chồng trẻ sống rất hoà thuận.
小两口儿和和气气地过日子。
hai vợ chồng trẻ sống rất hoà thuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 过日子 Tìm thêm nội dung cho: 过日子
