Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 还手 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánshǒu] đánh trả; đánh lại; giáng trả; trả đòn。因被打或受到攻击而反过来打击对方。
打不还手
đánh không đánh lại
无还手之力。
không có sức đánh trả.
打不还手
đánh không đánh lại
无还手之力。
không có sức đánh trả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 还手 Tìm thêm nội dung cho: 还手
