Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thang lương có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thang lương:
Dịch thang lương sang tiếng Trung hiện đại:
工资等级; 工资级别。Nghĩa chữ nôm của chữ: thang
| thang | 嘡: | thang (chông kêu) |
| thang | 徜: | lang thang; thuốc thang |
| thang | 梯: | thang gỗ |
| thang | 楊: | bắc thang |
| thang | : | |
| thang | 汤: | thênh thang |
| thang | 湯: | thênh thang |
| thang | 簜: | cái thang |
| thang | 紳: | lang thang |
| thang | 膛: | thang (khu trống rỗng) |
| thang | 蹌: | lang thang; thuốc thang |
| thang | 蹚: | thang (quan sông chỗ nông) |
| thang | 钖: | thang (côn đồng hồ) |
| thang | 鍚: | thang (côn đồng hồ) |
| thang | 鐋: | thang (côn đồng hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lương
| lương | 凉: | thê lương |
| lương | 梁: | tài lương đống |
| lương | 樑: | lương đống |
| lương | 涼: | thê lương |
| lương | 粮: | lương thực |
| lương | 粱: | cao lương mĩ vị |
| lương | 糧: | lương thực |
| lương | 良: | lương thiện |
| lương | 莨: | lương (vải the) |
| lương | 踉: | lương (dáng đi lảo đảo) |

Tìm hình ảnh cho: thang lương Tìm thêm nội dung cho: thang lương
