Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远志 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnzhì] 1. chí lớn。远大的志向。
胸怀远志
có chí lớn; mang hoài bão lớn
2. viễn chí (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,茎细,叶子互生,条形,总状花序,花绿白色,蒴果卵圆形。根可入药。
胸怀远志
có chí lớn; mang hoài bão lớn
2. viễn chí (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,茎细,叶子互生,条形,总状花序,花绿白色,蒴果卵圆形。根可入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |

Tìm hình ảnh cho: 远志 Tìm thêm nội dung cho: 远志
