Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连属 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánshǔ] liên kết; nối liền。连接;联结。也作联属。
两地连属。
hai vùng liên kết với nhau.
连属成篇。
nối với nhau thành bài viết.
两地连属。
hai vùng liên kết với nhau.
连属成篇。
nối với nhau thành bài viết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 连属 Tìm thêm nội dung cho: 连属
