Từ: chấm điểm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chấm điểm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chấmđiểm

Dịch chấm điểm sang tiếng Trung hiện đại:

打分; 评分 《(评分儿)根据成绩评定分数(用于生产、教育、体育等)。》
记分; 记分儿 《记录工作、比赛、游戏中得到的分数。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chấm

chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm

điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
điểm:điểm (kiễng chân)
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
chấm điểm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chấm điểm Tìm thêm nội dung cho: chấm điểm