Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连拱坝 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángǒngbà] đập nước hình vòm; đập liền vòm。由许多拱形坝面和坝垛构成的坝,用钢筋混凝土筑成。拱形坝面迎着水, 把水的压力传到坝垛上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坝
| bá | 坝: | lan hà bá (đập chặn sông) |

Tìm hình ảnh cho: 连拱坝 Tìm thêm nội dung cho: 连拱坝
