Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透彻 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòuchè] thấu đáo; thấu triệt; thông suốt。(了解情况、分析事理)详尽而深入。
这一番话说得非常透彻。
những lời nói này rất thấu đáo.
他对于各部分的工作内容都有透彻的了解。
anh ấy thông suốt nội dung công việc của các bộ phận.
这一番话说得非常透彻。
những lời nói này rất thấu đáo.
他对于各部分的工作内容都有透彻的了解。
anh ấy thông suốt nội dung công việc của các bộ phận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彻
| triệt | 彻: | triệt để, triệt hạ |

Tìm hình ảnh cho: 透彻 Tìm thêm nội dung cho: 透彻
