Từ: 造反 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 造反:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 造反 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàofǎn] tạo phản; làm phản。发动叛乱;采取反抗行动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản
造反 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 造反 Tìm thêm nội dung cho: 造反