Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逸民 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìmín] người sống ẩn dật; người ở ẩn; dật dân。古代称避世隐居不做官的人。也指亡国后不在新朝代做官的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逸
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 逸: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 逸: | dè dặt; dìu dặt |
| dụt | 逸: | dụt lửa (dập lửa) |
| giật | 逸: | |
| giặt | 逸: | trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau) |
| giợt | 逸: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 逸民 Tìm thêm nội dung cho: 逸民
