Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗言 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíyán] di ngôn; lời trăng trối。死者死前留下来的话。
临终遗言
trăng trối lúc lâm chung
临终遗言
trăng trối lúc lâm chung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 遗言 Tìm thêm nội dung cho: 遗言
