Từ: 等速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 等速 trong tiếng Trung hiện đại:

[děngsù] tốc độ đều。相同的速度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
等速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 等速 Tìm thêm nội dung cho: 等速