Từ: 避匿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避匿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避匿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnì] giấu giếm; che đậy。躲避;藏匿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿

nác:cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)
nước:nước uống
nắc:nắc nỏm; nắc nẻ
nặc:nặc danh
避匿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避匿 Tìm thêm nội dung cho: 避匿