Từ: 避雨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避雨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避雨 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìyǔ] tránh mưa。离开露天处或遮住以避免雨淋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨

:phong vũ biểu
避雨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避雨 Tìm thêm nội dung cho: 避雨