Từ: 邦畿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邦畿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bang kì
Bờ cõi đất nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畿

:kinh kì
kỳ:kinh kỳ
邦畿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邦畿 Tìm thêm nội dung cho: 邦畿