Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 邻近色 trong tiếng Trung hiện đại:
[línjìnsè] màu sắc tương đồng。色相接近的颜色。如红与橙、橙与黄、黄与绿、绿与青、青与紫、紫与红。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻
| lân | 邻: | lân cận; lân quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 邻近色 Tìm thêm nội dung cho: 邻近色
