Từ: 鹦鹉螺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹦鹉螺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鹦 • 鹉 • 螺

Nghĩa của 鹦鹉螺 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīngwǔluó] ốc anh vũ。软体动物,形状稍像章鱼,后端带有螺壳,口旁有丝状触脚,没有吸盘,用鳃呼吸。生活在海底。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹦

anh鹦:con vẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹉

vũ鹉:chim anh vũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa螺:gọi loa, cái loa
loe螺:loe ra
鹦鹉螺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹦鹉螺 Tìm thêm nội dung cho: 鹦鹉螺